
ASUS Dual Radeon RX 7600 EVO OC Edition là card đồ họa máy tính để bàn có mã sản phẩm DUAL-RX7600-O8G-EVO. Sản phẩm kết hợp GPU AMD Radeon RX 7600 với hệ thống tản nhiệt hai quạt, bảng mạch được gia cường và thiết kế 2,5 khe.
Card hướng đến các bộ PC chơi game Full HD, hệ thống cần kích thước vừa phải và người dùng muốn khai thác các công nghệ thuộc nền tảng AMD RDNA 3.
Phiên bản EVO OC được ASUS thiết lập xung cao hơn cấu hình tham chiếu của Radeon RX 7600. Hai chế độ xung mặc định và OC Mode cho phép người dùng lựa chọn cấu hình vận hành thông qua phần mềm tương thích.
Model được trình bày trong nội dung này là DUAL-RX7600-O8G-EVO. Bản EVO có xung mặc định tối đa 2695MHz Boost, OC Mode tối đa 2715MHz và kích thước 229 × 123 × 49mm.
ASUS còn cung cấp model DUAL-RX7600-O8G không có ký hiệu EVO. Phiên bản đó có OC Mode tối đa 2745MHz Boost và sử dụng thiết kế thân card khác.
Hai model có tên gọi gần giống nhau nhưng không nên dùng chung toàn bộ dữ liệu về xung nhịp, kích thước và thiết kế tản nhiệt. Người dùng nên kiểm tra mã sản phẩm trên tem mặt sau card hoặc vỏ hộp.
GPU Radeon RX 7600 được trang bị 32 Compute Unit và 2048 Stream Processor, đảm nhiệm quá trình dựng hình, xử lý hiệu ứng và thực hiện các phép tính song song trong phần mềm tương thích.
Kiến trúc RDNA 3 được AMD thiết kế cho nhu cầu chơi game, phát trực tiếp và xử lý nội dung trên máy tính để bàn.
Hiệu năng thực tế phụ thuộc vào trò chơi, bộ xử lý, RAM hệ thống, trình điều khiển, độ phân giải và thiết lập đồ họa được lựa chọn.
Radeon RX 7600 có 32 Ray Accelerator hỗ trợ xử lý các phép tính dò tia trong trò chơi và ứng dụng tương thích.
Ray Tracing có thể cải thiện cách ánh sáng, bóng đổ và phản xạ được mô phỏng. Mức ảnh hưởng đến tốc độ khung hình thay đổi theo từng trò chơi, chất lượng hiệu ứng và độ phân giải kết xuất.
GPU được trang bị 64 AI Accelerator để hỗ trợ các tác vụ trí tuệ nhân tạo tương thích với kiến trúc RDNA 3.
Khả năng khai thác các bộ xử lý này phụ thuộc vào phần mềm, trình điều khiển và cách nhà phát triển triển khai tính năng tăng tốc AI.
Trong chế độ mặc định, ASUS công bố Game Clock tối đa 2280MHz và Boost Clock tối đa 2695MHz.
Game Clock thể hiện mức xung dự kiến khi card chạy các ứng dụng chơi game thông thường. Boost Clock là tần số tối đa GPU có thể đạt được trong một số tải xử lý ngắn hạn phù hợp.
Khi sử dụng OC Mode, Game Clock được nâng lên tối đa 2300MHz và Boost Clock đạt tối đa 2715MHz.
Cấu hình ép xung sẵn giúp card hoạt động ở mức xung cao hơn mà không yêu cầu người dùng tự điều chỉnh nhiều thông số thủ công.
Xung nhịp thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ GPU, giới hạn điện năng, tải xử lý, trình điều khiển và khả năng lưu thông không khí bên trong thùng máy.
Card sử dụng bộ nhớ GDDR6 có tốc độ hiệu dụng 18Gbps. Bộ nhớ đồ họa lưu trữ kết cấu, dữ liệu khung hình, mô hình và các tài nguyên cần thiết trong quá trình dựng hình.
Tốc độ 18Gbps kết hợp giao tiếp bộ nhớ 128-bit cung cấp băng thông tối đa 288GB/s.
GPU còn được trang bị 32MB AMD Infinity Cache để hỗ trợ quá trình truy cập dữ liệu và bổ sung cho hệ thống bộ nhớ ngoài.
Mức sử dụng bộ nhớ phụ thuộc vào trò chơi, độ phân giải, chất lượng kết cấu, hiệu ứng và những ứng dụng đang chạy đồng thời.
AMD định hướng Radeon RX 7600 cho nhu cầu chơi game và phát trực tuyến ở độ phân giải Full HD.
Card phù hợp với nhiều trò chơi eSports, game trực tuyến và các tựa game sử dụng DirectX 12 hoặc Vulkan. Người dùng có thể điều chỉnh chất lượng đồ họa để cân bằng độ chi tiết với tốc độ khung hình.
Độ phân giải QHD vẫn có thể được khai thác trong một số trò chơi khi sử dụng thiết lập phù hợp hoặc công nghệ nâng cấp hình ảnh. Kết quả thực tế phụ thuộc vào yêu cầu phần cứng của từng tựa game.
Khi bật Ray Tracing, người dùng có thể cần giảm chất lượng hiệu ứng hoặc kích hoạt giải pháp nâng cấp hình ảnh để duy trì tốc độ khung hình phù hợp.
AMD FidelityFX Super Resolution hỗ trợ tái tạo hình ảnh từ độ phân giải kết xuất thấp hơn trong những trò chơi được tích hợp công nghệ này.
Người dùng có thể lựa chọn các chế độ ưu tiên chất lượng hình ảnh hoặc hiệu năng tùy theo phiên bản FSR và tùy chọn mà trò chơi cung cấp.
Radeon Super Resolution áp dụng công nghệ nâng cấp hình ảnh ở cấp độ trình điều khiển đối với các trò chơi và chế độ hiển thị tương thích.
Khả năng hoạt động phụ thuộc vào trình điều khiển AMD Software, chế độ toàn màn hình, độ phân giải được lựa chọn và cấu hình của từng trò chơi.
Smart Access Memory cho phép bộ xử lý truy cập vùng bộ nhớ đồ họa theo phương thức linh hoạt hơn trên hệ thống AMD tương thích.
Để kích hoạt tính năng, bộ xử lý, bo mạch chủ, BIOS, hệ điều hành và trình điều khiển đều cần đáp ứng yêu cầu hỗ trợ.
Nền tảng Radeon RX 7600 hỗ trợ giải mã và mã hóa AV1 bằng phần cứng trong các ứng dụng tương thích.
Tính năng này có thể phục vụ nhu cầu ghi hình, phát trực tiếp, biên tập video và phát nội dung sử dụng codec AV1.
GPU cũng hỗ trợ mã hóa và giải mã H.264 cùng H.265/HEVC. Chất lượng và hiệu năng thực tế phụ thuộc vào phần mềm, thiết lập bitrate, độ phân giải và cấu hình mã hóa.

Hai quạt Axial-tech sử dụng phần trục trung tâm nhỏ hơn, tạo không gian cho cánh quạt dài hơn và vòng chắn nối liền các đầu cánh.
Thiết kế này hướng luồng không khí xuống cụm heatsink, hỗ trợ làm mát GPU và những linh kiện sinh nhiệt trên bảng mạch.
Khu vực phía trước hai quạt cần được giữ thông thoáng. Dây nguồn và các linh kiện khác không nên che chắn mặt hút gió của card.
Thiết kế 2,5 khe cung cấp thêm không gian cho hệ thống lá tản nhiệt trong khi vẫn duy trì chiều dài card ở mức 229mm.
Card sẽ che ít nhất hai khe mở rộng và chiếm thêm một phần không gian của khe tiếp theo. Người dùng cần kiểm tra vị trí card mạng, card âm thanh hoặc thiết bị PCIe khác trước khi lắp đặt.
Công nghệ 0dB cho phép cả hai quạt dừng khi nhiệt độ GPU xuống dưới 55°C và mức tiêu thụ điện năng ở mức thấp.
Khi nhiệt độ vượt ngưỡng kiểm soát hoặc tải xử lý tăng, các quạt sẽ tự động hoạt động trở lại.
Vì vậy, hiện tượng quạt không quay khi máy tính đang nghỉ hoặc xử lý tác vụ nhẹ có thể là trạng thái vận hành bình thường, không nhất thiết là lỗi phần cứng.
ASUS sử dụng vòng bi quạt kép cho hệ thống Axial-tech. Theo công bố của hãng, thiết kế này có thể bền hơn so với vòng bi ống lót thông thường.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành, lượng bụi, thời gian sử dụng và điều kiện bảo quản card.
Người dùng nên vệ sinh cánh quạt và cụm lá tản nhiệt định kỳ để duy trì lưu lượng không khí và hạn chế tiếng ồn phát sinh do bụi.
Auto-Extreme là quy trình sản xuất tự động cho phép hoàn thành các công đoạn hàn linh kiện trong một lần.
Quy trình này hướng đến việc giảm ứng suất nhiệt lên linh kiện và duy trì độ đồng đều trong quá trình lắp ráp bảng mạch.
Tấm backplate hỗ trợ tăng độ cứng cho card, hạn chế bảng mạch bị cong vênh và bảo vệ một phần linh kiện trong quá trình lắp đặt.
Người dùng vẫn cần giữ card bằng phần khung chắc chắn, tránh tác động lực trực tiếp lên quạt, tụ điện hoặc đầu nối nguồn.
Khung cổng I/O sử dụng thép không gỉ 304 nhằm tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn tại vị trí cố định card với thùng máy.
Các vít ở khe mở rộng cần được siết chắc để giữ card ổn định và giảm áp lực lên khe PCI Express.

Ba cổng DisplayPort 1.4a phù hợp với màn hình gaming, màn hình có tần số quét cao và cấu hình sử dụng nhiều màn hình tương thích.
Cổng HDMI 2.1 hỗ trợ kết nối với màn hình, TV hoặc thiết bị trình chiếu kỹ thuật số tương thích.
Card hỗ trợ HDCP 2.3, tối đa bốn màn hình đồng thời và độ phân giải kỹ thuật số tối đa 7680 × 4320.
Độ phân giải và tần số quét thực tế phụ thuộc vào màn hình, loại cáp, chế độ màu và cách bố trí kết nối.

ASUS Dual RX 7600 EVO OC sử dụng giao tiếp PCI Express 4.0 và được lắp vào khe PCIe x16 tương thích trên bo mạch chủ.
Card có thể hoạt động trên nền tảng PCIe thế hệ cũ nhờ khả năng tương thích ngược. Tốc độ kết nối khi đó sẽ dựa trên chuẩn chung mà card và bo mạch chủ cùng hỗ trợ.
Sản phẩm sử dụng một đầu cấp nguồn PCIe 8 pin. Đầu nối cần được cắm đầy đủ và chắc chắn trước khi khởi động máy tính.
ASUS khuyến nghị bộ nguồn hệ thống công suất 550W. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc vào CPU, bo mạch chủ, ổ lưu trữ, quạt và những linh kiện khác.
Card có kích thước 229 × 123 × 49mm và sử dụng thiết kế 2,5 khe mở rộng.
Chiều dài 229mm phù hợp với nhiều thùng máy phổ thông, nhưng người dùng vẫn cần kiểm tra vị trí khay ổ cứng, két tản nhiệt nước và khoảng trống dành cho dây nguồn.
Thùng máy nên có ít nhất một quạt hút và một quạt xả để đưa khí nóng từ card ra ngoài khi GPU hoạt động liên tục ở tải cao.
ASUS GPU Tweak III hỗ trợ theo dõi và điều chỉnh xung GPU, tần số bộ nhớ, điện áp, tốc độ quạt cùng nhiều thông số vận hành khác.
AMD Software Adrenalin Edition cung cấp trình điều khiển, chức năng ghi hình, theo dõi hiệu năng và các tùy chọn đồ họa dành cho Radeon.
Sau khi thay đổi xung nhịp, giới hạn điện năng hoặc đường cong quạt, người dùng nên kiểm tra nhiệt độ và độ ổn định của hệ thống.
ASUS Dual RX 7600 EVO OC phù hợp với người dùng xây dựng PC chơi game Full HD, cần thiết kế hai quạt vừa phải, công nghệ dừng quạt 0dB và các tính năng thuộc nền tảng AMD RDNA 3.
Khi mua card đã qua sử dụng, nên kiểm tra đúng mã DUAL-RX7600-O8G-EVO, tình trạng hai quạt, đầu nguồn 8 pin, các cổng xuất hình và độ ổn định khi chạy tải.
| Thương hiệu | ASUS |
| Tên model | Dual Radeon RX 7600 EVO OC Edition 8GB GDDR6 |
| Mã sản phẩm | DUAL-RX7600-O8G-EVO |
| Bộ xử lý đồ họa | AMD Radeon RX 7600 |
| Kiến trúc GPU | AMD RDNA 3 |
| Compute Unit | 32 |
| Stream Processor | 2048 |
| Ray Accelerator | 32 |
| AI Accelerator | 64 |
| Xung Default Mode | Tối đa 2280MHz Game Clock, 2695MHz Boost Clock |
| Xung OC Mode | Tối đa 2300MHz Game Clock, 2715MHz Boost Clock |
| Bộ nhớ đồ họa | 8GB GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 18Gbps |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | Tối đa 288GB/s |
| AMD Infinity Cache | 32MB |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express 4.0 |
| Cổng xuất hình | 3 × DisplayPort 1.4a, 1 × HDMI 2.1 |
| Khả năng hiển thị | Tối đa 4 màn hình, 7680 × 4320, HDCP 2.3 |
| Hệ thống làm mát | 2 quạt Axial-tech, vòng bi kép và công nghệ 0dB |
| Nguồn phụ và PSU khuyến nghị | 1 × PCIe 8 pin; bộ nguồn 550W |
| Kích thước và khe cắm | 229 × 123 × 49mm; thiết kế 2,5 slot |