
ASUS ROG Strix GTX 1050 Ti Gaming OC 4GD5 là card đồ họa thuộc dòng Republic of Gamers, được phát triển dựa trên GPU NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti kiến trúc Pascal. Sản phẩm hướng đến các hệ thống chơi game Full HD cần thiết kế ROG, khả năng làm mát tốt và mức tiêu thụ điện vừa phải.
Phiên bản OC sử dụng mã sản phẩm chính thức ROG-STRIX-GTX1050TI-O4G-GAMING. So với cấu hình GTX 1050 Ti tiêu chuẩn, ASUS thiết lập xung nhịp cao hơn ngay từ nhà máy, đồng thời trang bị hệ thống tản nhiệt DirectCU II, hai quạt Wing-Blade và đầu nguồn PCIe 6 pin.
Card còn được trang bị Aura RGB, tấm backplate kim loại và cổng ASUS FanConnect. Những tính năng này giúp sản phẩm phù hợp với bộ máy sử dụng thùng kính hoặc linh kiện thuộc hệ sinh thái ASUS ROG.
Card sử dụng bộ xử lý đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti với 768 CUDA Core. GPU thuộc thế hệ Pascal, được thiết kế cho các hệ thống chơi game phổ thông và những ứng dụng có khả năng khai thác tăng tốc đồ họa.
Sản phẩm phù hợp với các trò chơi eSports, game trực tuyến và những tựa game có yêu cầu phần cứng vừa phải ở độ phân giải Full HD. Chất lượng hình ảnh và tốc độ khung hình thực tế phụ thuộc vào trò chơi, thiết lập đồ họa, bộ xử lý và cấu hình toàn hệ thống.
Đối với các trò chơi hiện đại có yêu cầu cao, người dùng có thể cần giảm chất lượng hình ảnh, độ phân giải hoặc một số hiệu ứng để duy trì tốc độ khung hình phù hợp.
Trong OC Mode, ASUS công bố xung nhịp cơ bản đạt 1392MHz và xung tăng cường đạt 1506MHz. Đây là mức xung được thiết lập cao hơn cấu hình GTX 1050 Ti tham chiếu.
Xung nhịp thực tế có thể tự động thay đổi theo tải xử lý, nhiệt độ GPU, giới hạn điện năng và điều kiện làm mát của hệ thống.
Người dùng có thể theo dõi thông số hoạt động, điều chỉnh xung nhịp và thiết lập quạt bằng phần mềm ASUS GPU Tweak tương thích.
ASUS ROG Strix GTX 1050 Ti Gaming OC được trang bị bộ nhớ đồ họa 4GB GDDR5, giao tiếp bộ nhớ 128-bit và tốc độ bộ nhớ hiệu dụng 7GHz.
Bộ nhớ đồ họa được sử dụng để lưu trữ dữ liệu khung hình, kết cấu, mô hình và những tài nguyên cần thiết trong quá trình xử lý hình ảnh.
Mức sử dụng VRAM phụ thuộc vào độ phân giải, chất lượng kết cấu, hiệu ứng đồ họa và từng trò chơi. Khi nhu cầu vượt quá bộ nhớ sẵn có, hiệu năng có thể giảm hoặc xuất hiện hiện tượng tải dữ liệu chậm.
Cấu hình GPU và bộ nhớ của GTX 1050 Ti được ASUS định hướng cho trải nghiệm chơi game Full HD. Card cũng có thể xuất tín hiệu tới màn hình độ phân giải cao hơn, nhưng khả năng chơi game ở độ phân giải đó còn phụ thuộc vào mức tải của từng ứng dụng.
Với nhu cầu văn phòng, xem video, sử dụng nhiều màn hình hoặc chạy các phần mềm đồ họa cơ bản, sản phẩm cung cấp hệ thống cổng xuất hình đa dạng.

Hệ thống DirectCU II sử dụng các ống dẫn nhiệt bằng đồng mạ niken tiếp xúc trực tiếp với bề mặt GPU. Nhiệt được truyền từ bộ xử lý đồ họa tới cụm lá tản nhiệt để phân tán ra môi trường bên ngoài.
ASUS công bố giải pháp DirectCU và quạt Wing-Blade giúp card hoạt động mát hơn và yên tĩnh hơn so với thiết kế tham chiếu trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Hiệu quả làm mát thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, luồng khí trong thùng máy, tình trạng keo tản nhiệt và độ sạch của quạt cùng lá nhôm.
Card được trang bị hai quạt Wing-Blade nhằm tăng luồng không khí qua cụm tản nhiệt. Thiết kế quạt kép giúp phân bố không khí trên diện tích lớn hơn so với giải pháp một quạt.
Người dùng nên giữ khu vực hút gió của card thông thoáng và vệ sinh bụi định kỳ. Bụi tích tụ lâu ngày có thể làm giảm lưu lượng gió, tăng nhiệt độ và khiến quạt phải hoạt động ở tốc độ cao hơn.
Công nghệ 0dB cho phép quạt dừng khi GPU hoạt động ở tải nhẹ và nhiệt độ nằm dưới ngưỡng kiểm soát. Điều này giúp máy tính giảm tiếng ồn khi làm việc văn phòng, xem video hoặc thực hiện các tác vụ đồ họa nhẹ.
Khi nhiệt độ GPU tăng, quạt sẽ tự động hoạt động trở lại. Nhiệt độ kích hoạt và tốc độ quạt có thể chịu ảnh hưởng bởi BIOS của card, phần mềm điều khiển và điều kiện sử dụng.

ASUS trang bị một đầu cắm quạt bốn chân FanConnect trên card. Người dùng có thể kết nối quạt thùng máy tương thích để tốc độ quạt phản ứng theo nhiệt độ của GPU.
Tính năng này hữu ích vì quạt thùng máy thông thường thường được điều khiển theo nhiệt độ CPU hoặc cảm biến trên bo mạch chủ, trong khi card đồ họa có thể là linh kiện tạo ra nhiều nhiệt nhất khi chơi game.
Đường cong tốc độ quạt có thể được điều chỉnh thông qua phần mềm ASUS GPU Tweak tương thích. Người dùng cần kiểm tra công suất và chuẩn kết nối của quạt trước khi sử dụng.
Phần vỏ tản nhiệt của card được tích hợp hệ thống Aura RGB. ASUS cho phép người dùng lựa chọn hơn 16 triệu màu cùng nhiều hiệu ứng chiếu sáng khác nhau.
Các chế độ được hãng giới thiệu gồm ánh sáng tĩnh, nhịp thở, nhấp nháy, chuyển màu, phản ứng theo âm nhạc và hiển thị theo nhiệt độ GPU.
Ánh sáng trên card có thể đồng bộ với bo mạch chủ và các linh kiện ASUS hoặc ROG hỗ trợ Aura. Khả năng nhận diện phụ thuộc vào phần mềm, bo mạch chủ, hệ điều hành và phiên bản trình điều khiển được cài đặt.
Nếu phần mềm không nhận card, người dùng nên kiểm tra trình điều khiển, cập nhật ứng dụng điều khiển và tránh chạy đồng thời nhiều chương trình RGB có khả năng xung đột.
ASUS sử dụng công nghệ Auto-Extreme với quy trình sản xuất bảng mạch tự động. Phương pháp này được hãng phát triển nhằm tăng tính nhất quán trong quá trình lắp ráp và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Card sử dụng các linh kiện nguồn Super Alloy Power II, bao gồm MOSFET, tụ điện và cuộn cảm được ASUS lựa chọn cho thiết kế mạch cấp nguồn.
ROG Strix GTX 1050 Ti OC sử dụng cấu hình cấp nguồn 4+1 pha và đầu nguồn PCIe 6 pin nhằm hỗ trợ khả năng duy trì xung nhịp và điều chỉnh hiệu năng.
Mặt sau của card được trang bị tấm backplate bằng kim loại với họa tiết kỹ thuật số và logo ROG. Bộ phận này giúp bảo vệ mặt sau bảng mạch và hoàn thiện thiết kế của sản phẩm.
Backplate cũng giúp card có vẻ ngoài đồng bộ hơn khi được lắp trong thùng máy có mặt kính. Người dùng không nên tự tháo tấm bảo vệ nếu không có kinh nghiệm vì có thể ảnh hưởng tới ốc, tem hoặc điều kiện bảo hành.
Card được trang bị hai cổng DVI-D, phù hợp với nhiều màn hình máy tính thế hệ trước sử dụng tín hiệu kỹ thuật số DVI.
DVI-D không truyền âm thanh theo cách sử dụng thông thường và không hỗ trợ tín hiệu analog VGA. Khi sử dụng bộ chuyển đổi, người dùng cần chọn đúng loại phù hợp với màn hình.
Sản phẩm có một cổng HDMI 2.0 và một cổng DisplayPort 1.4. Các kết nối này hỗ trợ màn hình độ phân giải cao, màn hình siêu rộng và những thiết bị hiển thị tương thích.
DisplayPort cũng hỗ trợ kết nối với màn hình NVIDIA G-SYNC phù hợp. Độ phân giải và tần số quét đạt được phụ thuộc vào màn hình, loại cáp và thiết lập hệ thống.
Card được lắp vào khe PCI Express x16 trên bo mạch chủ. Trước khi mua, người dùng cần kiểm tra thùng máy có đủ chiều dài và không gian cho thiết kế tản nhiệt hai khe cắm.
ASUS công bố chiều dài card khoảng 24,1cm. Cần dành thêm khoảng trống cho dây nguồn PCIe và luồng không khí xung quanh quạt.
Phiên bản ROG Strix GTX 1050 Ti OC sử dụng một đầu cấp nguồn PCIe 6 pin. Bộ nguồn cần có đầu nối tương ứng và hoạt động ổn định.
Người dùng không nên chỉ lựa chọn nguồn dựa trên công suất ghi trên nhãn. Chất lượng linh kiện, công suất thực, đường điện 12V và tình trạng của bộ nguồn đều ảnh hưởng đến độ ổn định của máy tính.
Sản phẩm phù hợp với người dùng cần card đồ họa rời cho máy tính chơi game Full HD, các tựa game eSports, giải trí đa phương tiện và những ứng dụng đồ họa cơ bản.
Thiết kế ROG, Aura RGB, tản nhiệt DirectCU II và backplate cũng phù hợp với bộ máy có mặt hông kính hoặc sử dụng linh kiện ASUS đồng bộ.
Đối với card đã qua sử dụng, nên kiểm tra ngoại hình, quạt, cổng xuất hình, đầu nguồn, nhiệt độ, độ ổn định khi tải nặng và dấu hiệu đã sửa chữa. Card cũng cần được vệ sinh, thay keo tản nhiệt khi cần thiết và sử dụng trình điều khiển phù hợp.
| Thương hiệu | ASUS |
| Dòng sản phẩm | ROG Strix |
| Mã sản phẩm | ROG-STRIX-GTX1050TI-O4G-GAMING |
| Bộ xử lý đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Pascal |
| CUDA Core | 768 |
| Xung cơ bản trong OC Mode | 1392MHz |
| Xung tăng cường trong OC Mode | 1506MHz |
| Dung lượng bộ nhớ | 4GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR5 |
| Tốc độ bộ nhớ hiệu dụng | 7GHz |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express 3.0 |
| Cổng xuất hình | 2 × DVI-D, 1 × HDMI 2.0, 1 × DisplayPort 1.4 |
| Hệ thống tản nhiệt | DirectCU II với hai quạt Wing-Blade |
| Công nghệ quạt | 0dB |
| Đèn chiếu sáng | ASUS Aura RGB |
| Kết nối quạt thùng máy | ASUS FanConnect 4 pin |
| Nguồn phụ | 1 × PCIe 6 pin |
| Backplate | Có |
| Chiều dài card | Khoảng 24,1cm |