
MSI GeForce RTX 3050 Ventus 2X 6G OC là card đồ họa máy tính để bàn sử dụng kiến trúc NVIDIA Ampere. Sản phẩm hướng đến các cấu hình chơi game Full HD, máy tính làm việc phổ thông và những hệ thống cần khả năng tăng tốc bằng nền tảng GeForce RTX.
Phiên bản này có chiều dài 189mm, sử dụng hai quạt làm mát và không cần đầu cấp nguồn PCIe riêng. Thiết kế phù hợp với những bộ máy cần card đồ họa nhỏ gọn, mức tiêu thụ điện thấp và quá trình lắp đặt đơn giản.
Đây là phiên bản 6G OC, không phải RTX 3050 Ventus 2X 8G OC. Người dùng nên kiểm tra đầy đủ tên model trên tem sản phẩm để tránh sử dụng nhầm thông số.
MSI RTX 3050 Ventus 2X 6G OC sử dụng 2304 CUDA Core, giao tiếp bộ nhớ 96-bit, công suất 70W và không cần đầu cấp nguồn phụ.
Phiên bản Ventus 2X 8G OC sử dụng 2560 CUDA Core, giao tiếp bộ nhớ 128-bit, công suất 130W và yêu cầu một đầu nguồn PCIe 8 pin.
Bản 6GB cũng có thân card ngắn hơn và chỉ cung cấp ba cổng xuất hình. Vì vậy, hai phiên bản không nên dùng chung bảng thông số kỹ thuật.
GPU GeForce RTX 3050 6GB được trang bị 2304 CUDA Core, đảm nhiệm quá trình dựng hình, xử lý hiệu ứng và thực hiện các phép tính song song trong phần mềm tương thích.
Kiến trúc Ampere cải tiến bộ xử lý đa luồng Streaming Multiprocessor, đồng thời tích hợp phần cứng chuyên dụng dành cho Ray Tracing và các tác vụ trí tuệ nhân tạo.
Hiệu năng thực tế phụ thuộc vào trò chơi, bộ xử lý, RAM hệ thống, trình điều khiển, độ phân giải và thiết lập đồ họa được lựa chọn.
RT Core thế hệ thứ hai hỗ trợ xử lý hiệu ứng dò tia trong trò chơi và ứng dụng tương thích.
Ray Tracing có thể cải thiện cách ánh sáng, bóng đổ và phản xạ được mô phỏng. Mức ảnh hưởng đến tốc độ khung hình phụ thuộc vào độ phân giải, chất lượng hiệu ứng và khả năng tối ưu của từng trò chơi.
Tensor Core thế hệ thứ ba hỗ trợ các phép tính trí tuệ nhân tạo và được sử dụng bởi những công nghệ như NVIDIA DLSS.
Trong trò chơi tương thích, DLSS có thể tái tạo hình ảnh từ độ phân giải kết xuất thấp hơn nhằm hỗ trợ cải thiện tốc độ khung hình.
MSI thiết lập xung Boost của RTX 3050 Ventus 2X 6G OC ở mức 1492MHz, cao hơn mức Boost 1470MHz của cấu hình RTX 3050 6GB tham chiếu.
Cấu hình ép xung sẵn giúp card hoạt động ở mức xung cao hơn mà không yêu cầu người dùng tự điều chỉnh thông số ngay sau khi lắp đặt.
Xung GPU quan sát trong thực tế có thể tự động thay đổi theo tải xử lý, nhiệt độ, giới hạn công suất và khả năng thông gió của thùng máy.
Card sử dụng bộ nhớ GDDR6 có tốc độ hiệu dụng 14Gbps. Bộ nhớ đồ họa lưu trữ kết cấu, dữ liệu khung hình, mô hình và những tài nguyên cần thiết trong quá trình dựng hình.
Giao tiếp bộ nhớ 96-bit được thiết kế phù hợp với phân khúc và mức công suất của RTX 3050 6GB.
Người dùng có thể điều chỉnh chất lượng kết cấu, hiệu ứng và mức khử răng cưa để cân bằng giữa hình ảnh, mức sử dụng bộ nhớ và tốc độ khung hình.
MSI RTX 3050 Ventus 2X 6G OC phù hợp với nhiều trò chơi eSports, game trực tuyến và các tựa game sử dụng DirectX 11 hoặc DirectX 12.
Ở độ phân giải Full HD, người dùng có thể lựa chọn thiết lập phù hợp với yêu cầu của từng trò chơi. Với những tựa game nặng, việc giảm một số hiệu ứng hoặc sử dụng DLSS có thể giúp cân bằng hình ảnh và hiệu năng.
Phiên bản 6GB có cấu hình thấp hơn RTX 3050 8GB, vì vậy không nên mặc định hai sản phẩm sẽ cung cấp hiệu năng tương đương.
MSI trang bị hai quạt làm mát với thiết kế cánh và đường cong tùy chỉnh, hướng đến khả năng tạo lưu lượng cùng áp suất không khí phù hợp cho heatsink.
Luồng gió từ hai quạt đi qua cụm lá tản nhiệt để hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ GPU và các linh kiện sinh nhiệt trên bảng mạch.
Cụm heatsink được bố trí trên phần lớn diện tích card, giúp tiếp nhận và phân tán nhiệt lượng trước khi được luồng gió đưa ra ngoài.
Hiệu quả làm mát thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, lượng bụi và cách bố trí quạt hút, quạt xả trong thùng máy.
MSI sử dụng bảng mạch được thiết kế riêng cho phiên bản Ventus, hướng đến độ tin cậy và khả năng cung cấp điện phù hợp với GPU.
Do card có công suất 70W, nguồn điện cần thiết được cung cấp trực tiếp qua khe PCI Express mà không yêu cầu dây nguồn PCIe riêng.
Người dùng không nên tự tháo tản nhiệt hoặc can thiệp vào bảng mạch khi không có kinh nghiệm và dụng cụ phù hợp.
Cổng DisplayPort 1.4a phù hợp với màn hình gaming, màn hình có tần số quét cao và các thiết bị hiển thị tương thích.
Hai cổng HDMI hỗ trợ tín hiệu 4K ở 120Hz theo đặc tả HDMI 2.1 khi kết hợp với màn hình, cáp và chế độ hiển thị phù hợp.
Card hỗ trợ tối đa ba màn hình đồng thời và độ phân giải kỹ thuật số tối đa 7680 × 4320.
Card sử dụng giao tiếp PCI Express Gen 4 x16 về hình thức khe cắm nhưng hoạt động với tám làn PCIe.
Sản phẩm có thể lắp trên bo mạch chủ sử dụng khe PCI Express x16 tương thích. Khi kết hợp với nền tảng PCIe thế hệ cũ, card sẽ hoạt động theo chuẩn chung mà hệ thống hỗ trợ.
Người dùng nên lắp card vào khe PCIe x16 chính được nhà sản xuất bo mạch chủ khuyến nghị.
MSI công bố mức tiêu thụ điện của card là 70W. Sản phẩm không yêu cầu đầu cấp nguồn PCIe 6 pin hoặc 8 pin.
Thiết kế này giúp giảm số lượng dây nguồn bên trong thùng máy và phù hợp với những hệ thống có bộ nguồn công suất vừa phải.
MSI khuyến nghị bộ nguồn hệ thống 300W. Công suất phù hợp trong thực tế còn phụ thuộc vào CPU, bo mạch chủ, ổ lưu trữ và các linh kiện khác.
Card có kích thước 189 × 109 × 42mm và trọng lượng khoảng 381g.
Chiều dài dưới 190mm giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thùng máy nhỏ gọn, miễn là thùng máy hỗ trợ card đồ họa full-height và có đủ không gian cho thiết kế hai khe.
Khu vực phía trước hai quạt cần được giữ thông thoáng. Dây cáp và các linh kiện khác không nên che chắn luồng không khí đi vào heatsink.
MSI Center hỗ trợ theo dõi, điều chỉnh và tối ưu một số thiết lập của các sản phẩm MSI tương thích theo thời gian thực.
MSI Afterburner cung cấp khả năng theo dõi xung nhịp, nhiệt độ, tốc độ quạt, mức sử dụng GPU và nhiều thông số vận hành khác.
Tiện ích OC Scanner có thể hỗ trợ tìm cấu hình ép xung phù hợp. Sau khi thay đổi thông số, người dùng nên kiểm tra nhiệt độ và độ ổn định của hệ thống.
NVIDIA DLSS sử dụng Tensor Core để hỗ trợ tái tạo hình ảnh và cải thiện hiệu năng trong trò chơi tương thích.
NVIDIA Reflex hướng đến việc giảm độ trễ hệ thống trong các trò chơi hỗ trợ, đặc biệt với những tựa game thi đấu có nhịp độ nhanh.
NVIDIA Broadcast có thể sử dụng khả năng xử lý AI của GPU để hỗ trợ lọc tiếng ồn, thay đổi phông nền và cải thiện hình ảnh trong các ứng dụng tương thích.
| Thương hiệu | MSI |
| Tên model | GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 6G OC |
| Bộ xử lý đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Ampere |
| CUDA Core | 2304 |
| Xung Boost | 1492MHz |
| Dung lượng bộ nhớ | 6GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 14Gbps |
| Giao tiếp bộ nhớ | 96-bit |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express Gen 4 x16, sử dụng x8 |
| Cổng xuất hình | 1 × DisplayPort 1.4a, 2 × HDMI hỗ trợ 4K@120Hz theo đặc tả HDMI 2.1 |
| Số màn hình tối đa | 3 màn hình |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 × 4320 |
| Hỗ trợ HDCP | Có |
| Hệ thống làm mát | Thiết kế tản nhiệt hai quạt |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Nguồn phụ | Không yêu cầu |
| Bộ nguồn khuyến nghị | 300W |
| Kích thước | 189 × 109 × 42mm |
| Trọng lượng card | 381g |
| Hỗ trợ API | DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6 |