
ASUS EX-B250-V7 là bo mạch chủ chuẩn ATX thuộc dòng Expedition, sử dụng chipset Intel B250 và socket LGA1151. Sản phẩm hỗ trợ các dòng bộ xử lý Intel Core i7, Core i5, Core i3, Pentium và Celeron thế hệ thứ 6 hoặc thứ 7.
Với 4 khe RAM DDR4, 6 khe PCI Express và 6 cổng SATA 6Gb/s, ASUS EX-B250-V7 đáp ứng tốt nhu cầu nâng cấp linh kiện và mở rộng dung lượng lưu trữ. Sản phẩm phù hợp để thay thế bo mạch chủ cho các cấu hình Intel Skylake hoặc Kaby Lake vẫn còn đáp ứng nhu cầu làm việc, học tập và giải trí phổ thông.
Mainboard ASUS EX-B250-V7 sử dụng socket Intel LGA1151, hỗ trợ CPU Intel Core i7, Core i5, Core i3, Pentium và Celeron thế hệ thứ 6 hoặc thứ 7. Bo mạch chủ cũng hỗ trợ công nghệ Intel Turbo Boost Technology 2.0 tùy theo từng bộ xử lý.
Chipset Intel B250 cung cấp các tính năng cần thiết cho máy tính văn phòng, học tập, giải trí và chơi game phổ thông. Đây không phải là dòng chipset chuyên dùng để ép xung CPU, vì vậy sản phẩm phù hợp với các cấu hình ưu tiên khả năng vận hành ổn định.
Người dùng cần kiểm tra chính xác thế hệ và model CPU trước khi lắp đặt. Các bộ xử lý Intel thế hệ thứ 8 và thứ 9 không tương thích với chipset B250 dù cùng sử dụng tên socket LGA1151.
ASUS EX-B250-V7 được trang bị 4 khe DDR4 DIMM, hỗ trợ kiến trúc bộ nhớ Dual Channel và tổng dung lượng tối đa 64GB. Bo mạch chủ sử dụng RAM DDR4 non-ECC, unbuffered và hỗ trợ Intel Extreme Memory Profile – XMP.
Khi kết hợp với CPU Intel thế hệ thứ 7, mainboard hỗ trợ RAM DDR4 2400MHz hoặc 2133MHz. Khi sử dụng CPU Intel thế hệ thứ 6, RAM có tốc độ từ 2133MHz trở lên sẽ hoạt động tối đa ở mức DDR4 2133MHz theo giới hạn của nền tảng.
Mainboard ASUS EX-B250-V7 cung cấp 3 khe PCI Express 3.0/2.0 x16 và 3 khe PCI Express 3.0/2.0 x1. Khe PCIe x16 chính hoạt động ở chế độ x16, trong khi hai khe PCIe x16 còn lại hoạt động tối đa ở chế độ x4.
Hệ thống khe mở rộng cho phép người dùng lắp card đồ họa, card mạng, card âm thanh, card chuyển đổi lưu trữ và các thiết bị PCI Express tương thích khác. Khe PCIe chính được gia cố bằng công nghệ ASUS SafeSlot Core, giúp tăng độ chắc chắn khi lắp card đồ họa có kích thước lớn.
ASUS EX-B250-V7 được trang bị 6 cổng SATA 6Gb/s, hỗ trợ kết nối ổ cứng HDD, SSD SATA và ổ đĩa quang. Số lượng cổng SATA lớn giúp người dùng xây dựng hệ thống có nhiều thiết bị lưu trữ mà không cần bổ sung card điều khiển ngay từ đầu.
Bo mạch chủ không có khe M.2 tích hợp. Người dùng muốn lắp SSD NVMe cần sử dụng card chuyển đổi PCIe tương thích và kiểm tra khả năng khởi động từ thiết bị PCIe trong BIOS.
Khi sử dụng CPU có nhân đồ họa tích hợp Intel HD Graphics, ASUS EX-B250-V7 có thể xuất hình qua cổng HDMI 1.4b. Độ phân giải tối đa được hỗ trợ là 4096 × 2160 ở tần số 24Hz hoặc 2560 × 1600 ở tần số 60Hz.
Khả năng xuất hình thực tế phụ thuộc vào bộ xử lý, màn hình, cáp HDMI và thiết lập hệ thống. Nếu CPU không có nhân đồ họa tích hợp, người dùng cần lắp card đồ họa rời để xuất hình.
Bo mạch chủ sử dụng bộ điều khiển mạng Intel I219-V Gigabit LAN, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng có dây để làm việc, truyền dữ liệu và chơi game trực tuyến.
Công nghệ ASUS LANGuard hỗ trợ bảo vệ cổng mạng trước hiện tượng quá áp và phóng tĩnh điện, góp phần tăng độ ổn định trong quá trình sử dụng.
ASUS EX-B250-V7 tích hợp codec Realtek ALC887 High Definition Audio, hỗ trợ âm thanh 8 kênh. Cụm kết nối phía sau có 6 jack âm thanh, phù hợp với nhiều hệ thống loa và tai nghe khác nhau.
Khu vực âm thanh sử dụng các lớp mạch tách riêng cho kênh trái và phải, lớp che chắn chống nhiễu, bộ khuếch đại âm thanh, tụ âm thanh Nhật Bản và mạch hạn chế tiếng động khi khởi động.
ASUS EX-B250-V7 hỗ trợ tổng cộng 6 cổng USB 3.0 và 6 cổng USB 2.0. Cụm kết nối phía sau gồm 4 cổng USB 3.0 và 4 cổng USB 2.0.
Các đầu cắm nội bộ trên bo mạch chủ hỗ trợ bổ sung 2 cổng USB 3.0 và 2 cổng USB 2.0 ở mặt trước thùng máy. Công nghệ ASUS USBGuard được trang bị cho các cổng USB màu đỏ ở mặt sau nhằm tăng khả năng chịu điện áp.
Cụm cổng kết nối phía sau còn có một cổng HDMI, một cổng mạng RJ-45 và 6 jack âm thanh.
ASUS trang bị cho EX-B250-V7 lớp phủ Anti-moisture Coating nhằm hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm và hiện tượng ăn mòn lên bảng mạch. Tính năng này hữu ích với máy tính hoạt động trong môi trường có độ ẩm cao hoặc cần vận hành thường xuyên.
ASUS 5X Protection III gồm SafeSlot Core, LANGuard, bảo vệ quá áp, bộ điều khiển nguồn DIGI+ VRM và cụm cổng kết nối phía sau bằng thép không gỉ.
Bo mạch chủ còn được trang bị USBGuard, khóa chống tháo CPU, khóa bộ nhớ và thiết kế mạ vàng tại khe PCIe x16, cổng Gigabit LAN cùng đầu nguồn ATX 8 pin.
ASUS EX-B250-V7 tích hợp công nghệ Fan Xpert 2+, hỗ trợ quản lý tốc độ quạt theo nhu cầu làm mát của hệ thống. Các đầu cắm làm mát gồm đầu quạt CPU, đầu quạt thùng máy và đầu kết nối dành cho bơm tản nhiệt nước.
ASUS EX-B250-V7 phù hợp với người dùng cần thay thế hoặc nâng cấp bo mạch chủ cho cấu hình sử dụng CPU Intel thế hệ thứ 6 hoặc thứ 7. Sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu lắp máy tính văn phòng, học tập, giải trí, chơi game phổ thông hoặc hệ thống cần nhiều khe PCI Express và cổng SATA.
Trước khi mua, người dùng nên kiểm tra CPU, RAM, bộ nguồn, kích thước thùng máy và tình trạng thực tế của bo mạch chủ. Đối với sản phẩm đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ chân socket CPU, khe RAM, khe PCIe, cổng SATA, cổng USB, cổng mạng, pin CMOS và phiên bản BIOS.
| Thương hiệu | ASUS |
| Model | EX-B250-V7 |
| Dòng sản phẩm | Expedition |
| Loại sản phẩm | Bo mạch chủ máy tính để bàn |
| Chipset | Intel B250 |
| Socket CPU | Intel LGA1151 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core i7, Core i5, Core i3, Pentium và Celeron thế hệ thứ 6, thứ 7 |
| Tiến trình CPU hỗ trợ | CPU Intel 14nm |
| Công nghệ CPU | Intel Turbo Boost Technology 2.0, tùy theo bộ xử lý |
| Số khe RAM | 4 khe DDR4 DIMM |
| Dung lượng RAM tối đa | 64GB |
| Kiến trúc bộ nhớ | Dual Channel |
| Loại RAM | DDR4 non-ECC, unbuffered |
| Tốc độ RAM với CPU Gen 7 | DDR4 2400/2133MHz |
| Tốc độ RAM với CPU Gen 6 | Tối đa DDR4 2133MHz |
| Hỗ trợ XMP | Có, Intel Extreme Memory Profile |
| Đồ họa tích hợp | Hỗ trợ Intel HD Graphics tích hợp trên CPU |
| Cổng xuất hình | 1 cổng HDMI 1.4b |
| Độ phân giải HDMI tối đa | 4096 × 2160 @ 24Hz hoặc 2560 × 1600 @ 60Hz |
| Khe PCIe x16 | 3 khe PCI Express 3.0/2.0 x16, gồm 1 khe chạy x16 và 2 khe chạy x4 |
| Khe PCIe x1 | 3 khe PCI Express 3.0/2.0 x1 |
| Cổng lưu trữ | 6 cổng SATA 6Gb/s |
| Khe M.2 | Không trang bị |
| Codec âm thanh | Realtek ALC887 High Definition Audio |
| Số kênh âm thanh | 8 kênh |
| Bộ điều khiển mạng | Intel I219-V |
| Chuẩn mạng | Gigabit Ethernet 10/100/1000Mbps |
| Công nghệ bảo vệ mạng | ASUS LANGuard |
| USB 3.0 | 6 cổng, gồm 4 cổng phía sau và 2 cổng qua đầu cắm nội bộ |
| USB 2.0 | 6 cổng, gồm 4 cổng phía sau và 2 cổng qua đầu cắm nội bộ |
| Cổng kết nối phía sau | 1 RJ-45, 4 USB 3.0, 4 USB 2.0, 1 HDMI và 6 jack âm thanh |
| Đầu cắm USB nội bộ | 1 đầu cắm USB 3.0 hỗ trợ 2 cổng và 1 đầu cắm USB 2.0 hỗ trợ 2 cổng |
| Đầu cắm âm thanh | Front Panel Audio và S/PDIF Out |
| Đầu cắm mở rộng nội bộ | COM, TPM 14-1 pin, System Panel, Speaker và Clear RTC RAM |
| Đầu cắm quạt | 1 CPU Fan, 1 Chassis Fan và 1 Water Pump |
| Nguồn bo mạch chủ | 1 đầu nguồn EATX 24 pin |
| Nguồn CPU | 1 đầu nguồn ATX 12V 8 pin |
| BIOS | 128Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS |
| Công cụ BIOS | ASUS EZ Flash 3, CrashFree BIOS 3 |
| Quản lý hệ thống | DMI 3.0, Wake-on-LAN by PME |
| Tính năng bảo vệ | Anti-moisture Coating, USBGuard, SafeSlot Core, LANGuard và bảo vệ quá áp |
| Điều khiển quạt | ASUS Fan Xpert 2+ |
| Hệ điều hành theo tài liệu hãng | Windows 10 64-bit; Windows 8 64-bit; Windows 7 32/64-bit theo điều kiện CPU |
| Chuẩn kích thước | ATX |
| Kích thước | 30,48 × 22,86cm |
| Phụ kiện theo hộp tiêu chuẩn | I/O Shield, khóa CPU, khóa RAM, 2 cáp SATA 6G, đĩa hỗ trợ và hướng dẫn sử dụng |